order embiodea
Định nghĩa
Danh từ: - Bộ côn trùng tơ (Embioptera): "order embiodea" là một thuật ngữ phân loại học trong sinh học, chỉ một bộ côn trùng nhỏ, có tên gọi phổ biến là "web spinners" (thợ dệt tơ). Các loài trong bộ này có khả năng tiết tơ từ các tuyến ở chân trước để xây tổ hoặc bẫy mồi.
Ví dụ sử dụng
- (Bộ côn trùng tơ bao gồm các loài côn trùng dệt tơ từ chân trước của chúng.)
- (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ côn trùng tơ để hiểu về sự tiến hóa của việc sản xuất tơ ở côn trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "order embiodea" thường được dùng trong văn bản khoa học, đặc biệt là trong phân loại học và côn trùng học.
- The classification of the order embiodea has been revised based on molecular data. (Việc phân loại bộ côn trùng tơ đã được sửa đổi dựa trên dữ liệu phân tử.)
Biến thể và từ gần giống
- Embioptera (Danh từ): tên gọi khoa học thay thế cho "order embiodea", thường được sử dụng trong các tài liệu hiện đại hơn.
- Embioptera is a small order of insects known for their silk-spinning behavior. (Embioptera là một bộ côn trùng nhỏ nổi tiếng với hành vi dệt tơ.)
- Web spinner (Danh từ): tên gọi phổ biến của các loài trong bộ này.
- A web spinner uses its silk to create a protective tunnel. (Một con thợ dệt tơ sử dụng tơ của nó để tạo một đường hầm bảo vệ.)
Từ đồng nghĩa
- Embiidina: một thuật ngữ khác để chỉ cùng bộ côn trùng này, ít phổ biến hơn.
- Order Embioptera: tên gọi thay thế chính thức trong phân loại học.
Các cụm từ liên quan
- Silk-spinning insects: côn trùng dệt tơ, mô tả nhóm động vật bao gồm cả bộ côn trùng tơ.
- Silk-spinning insects like those in the order embiodea are fascinating to entomologists. (Côn trùng dệt tơ như những loài trong bộ côn trùng tơ rất thú vị đối với các nhà côn trùng học.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "order embiodea" do đây là thuật ngữ chuyên ngành hẹp.